focal length
Định nghĩa
Danh từ: - Tiêu cự: "focal length" là khoảng cách từ quang tâm của một thấu kính (lens) đến tiêu điểm (focus) của nó, nơi các tia sáng hội tụ lại sau khi đi qua thấu kính. Đây là một khái niệm quan trọng trong quang học và nhiếp ảnh, ảnh hưởng trực tiếp đến độ phóng đại và góc nhìn của hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tiêu cự của ống kính máy ảnh này là 50 milimét.)
- (Tiêu cự ngắn hơn cho góc nhìn rộng hơn.)
- (Điều chỉnh tiêu cự sẽ thay đổi mức độ phóng to của hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fixed focal length": tiêu cự cố định (thường dùng cho ống kính không thể zoom).
- Prime lenses have a fixed focal length, which often results in sharper images. (Ống kính tiêu cự cố định thường cho hình ảnh sắc nét hơn.)
- "Variable focal length": tiêu cự thay đổi (dùng cho ống kính zoom).
- Zoom lenses offer a variable focal length, allowing you to adjust the magnification. (Ống kính zoom có tiêu cự thay đổi, cho phép bạn điều chỉnh độ phóng đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Focal point (danh từ): tiêu điểm, điểm hội tụ ánh sáng.
- The focal point of the lens is where light rays converge. (Tiêu điểm của thấu kính là nơi các tia sáng hội tụ.)
- Focal distance (danh từ): khoảng cách tiêu cự (thường đồng nghĩa với "focal length").
- The focal distance determines how far the lens is from the image sensor. (Khoảng cách tiêu cự quyết định khoảng cách giữa thấu kính và cảm biến hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Focus length: độ dài tiêu cự (một cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
- Lens distance: khoảng cách thấu kính (không chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có cụm từ:
- "To adjust the focal length": điều chỉnh tiêu cự.
- You need to adjust the focal length to get a clear picture. (Bạn cần điều chỉnh tiêu cự để có hình ảnh rõ nét.)
Thành ngữ liên quan
- "In focus": trong tiêu điểm, rõ nét (thành ngữ dùng trong nhiếp ảnh và cuộc sống).
- Make sure the subject is in focus before taking the photo. (Hãy đảm bảo chủ thể nằm trong tiêu điểm trước khi chụp ảnh.)
- "Out of focus": ngoài tiêu điểm, mờ nhòe.
- The background is intentionally out of focus to highlight the subject. (Phông nền được làm mờ nhòe có chủ đích để làm nổi bật chủ thể.)